ArabicLib
Dizionario
Traduttore
Test
Frasario
Vocabolario
Articoli
Sul progetto
Contatti
Termini di utilizzo
Riservatezza
Dizionario
Traduttore
Test
Frasario
Vocabolario
ITALIANO
▼
Canto e voce / Ca hát & Giọng hát - Vocabolario
vocale
giọng hát, nguyên âm
pece
sân bóng đá
tono
giọng điệu
melodia
giai điệu
armoniche
sóng hài
risonanza
sự cộng hưởng
respiro
hơi thở
dinamica
động lực học
timbro
âm sắc
microfono
micrô
falsetto
giọng falsetto
vibrato
rung giọng
voce di testa
giọng chính
voce di petto
giọng ngực
testi
lời bài hát
sostenere
duy trì
articolazione
khớp nối
dizione
cách diễn đạt
frase
cụm từ
intervallo
khoảng thời gian
modulazione
điều chế
consonante
phụ âm
registro
đăng ký
ottava
quãng tám
proiezione
phép chiếu
cintura
thắt lưng
legato
legato
staccato
ngắt quãng
riverbero
tiếng vang
accordo
dây nhau
intonazione
ngữ điệu
insieme
quần thể
microtonale
vi âm
voce fuori campo
lồng tiếng
improvvisazione
sự ứng biến
crescendo
cao trào
decrescendo
giảm dần
vocalizzare
phát âm
glissando
glissando
a cappella
hát không cần nhạc đệm
duetto
diễn đôi
coro
điệp khúc
solista
đơn ca
armonia
hòa hợp
fonazione
phát âm