Tôi cần đi mua sắm vào cuối tuần này.
Musím jít o víkendu nakupovat.
Bạn có thích mua sắm quần áo không?
Nakupujete rádi oblečení?
Tôi thích tìm kiếm các chương trình giảm giá và khuyến mại.
Baví mě vyhledávat slevy a výprodeje.
Bạn mua sắm trực tuyến hay tại cửa hàng?
Nakupujete online nebo v obchodech?
Tôi thích mua quà cho bạn bè.
Ráda kupuji dárky pro přátele.
Bạn có thích thử trang phục mới không?
Ráda si zkoušíš nové outfity?
Tôi thích ghé thăm các trung tâm mua sắm.
Rád navštěvuji nákupní centra.
Bạn có thường lập danh sách mua sắm không?
Děláte si obvykle nákupní seznam?
Tôi thích kiểm tra đánh giá sản phẩm trước khi mua.
Rád si před nákupem přečtu recenze na produkty.
Bạn có thích ngắm cửa sổ mua sắm không?
Baví vás nakupování výloh?
Tôi thích mua thực phẩm tươi.
Ráda nakupuji čerstvé potraviny.
Bạn có thích tìm kiếm ưu đãi đặc biệt không?
Baví vás vyhledávat speciální nabídky?
Tôi thích mua giày.
Rád/a nakupuji boty.
Bạn có thích đi chợ không?
Baví vás navštěvovat trhy?
Tôi thích mua phụ kiện mới.
Ráda si kupuji nové doplňky.
Bạn thích đi mua sắm một mình hay cùng bạn bè?
Nakupujete raději sami, nebo s přáteli?
Tôi thích khám phá các cửa hàng địa phương.
Ráda prozkoumávám místní obchody.
Bạn có thích so sánh giá trước khi mua không?
Rádi porovnáváte ceny před nákupem?
Tôi thích mua sắm đồ điện tử.
Rád nakupuji elektroniku.
Bạn có thích đợt giảm giá theo mùa không?
Baví vás sezónní výprodeje?
Tôi thích mua sản phẩm thủ công.
Ráda kupuji ručně vyráběné výrobky.
Bạn có thích ghé thăm các cửa hàng bán đồ tiết kiệm không?
Baví vás navštěvovat second handy?
Tôi thích mua sắm đồ dùng nhà bếp.
Rád/a nakupuji kuchyňské potřeby.
Bạn có thích thử những thương hiệu mới không?
Baví vás zkoušet nové značky?
Tôi thích mua hàng trực tuyến.
Baví mě nakupovat věci online.
Bạn có thích tìm kiếm đồ trang trí nhà cửa không?
Rádi si prohlížíte bytové dekorace?
Tôi thích khám phá những cửa hàng mới.
Ráda si prohlížím nové obchody.
Bạn có thích săn hàng giảm giá không?
Baví vás hledání výhodných nabídek?
Tôi thích mua sách.
Rád/a nakupuji knihy.
Bạn có thích đi trung tâm thương mại với bạn bè không?
Rád/a chodíš s přáteli do obchodního centra?
Tôi thích mua quần áo cho những dịp đặc biệt.
Ráda si kupuji oblečení na zvláštní příležitosti.
Bạn có thích tìm kiếm những món quà độc đáo không?
Baví vás hledání originálních dárků?
Tôi thích mua sắm các sản phẩm làm đẹp.
Ráda nakupuji kosmetické produkty.
Bạn có thích đi mua sắm tạp hóa mỗi tuần không?
Baví vás nakupovat potraviny každý týden?
Tôi thích ghé thăm các cửa hàng thủ công.
Ráda navštěvuji obchody s řemeslnými potřebami.
Bạn có thích thử nhiều phong cách khác nhau không?
Baví vás zkoušet různé styly?
Tôi thích duyệt các cửa hàng trực tuyến.
Rád/a prohlížím internetové obchody.
Bạn có thích mua sắm với ngân sách hạn hẹp không?
Baví vás nakupování s omezeným rozpočtem?
Tôi thích tìm những món đồ phiên bản giới hạn.
Ráda hledám zboží z limitovaných edic.
Bạn có thích khám phá những xu hướng thời trang mới không?
Baví vás sledovat nové módní trendy?
Tôi thích mua sắm đồ dùng thể thao.
Rád/a nakupuji sportovní vybavení.
Bạn có thích ghé thăm các cửa hàng bán đồ giảm giá không?
Rádi navštěvujete outletové obchody?
Tôi thích mua quà cho các thành viên trong gia đình.
Ráda kupuji dárky pro členy rodiny.
Bạn có thích các sự kiện mua sắm theo mùa không?
Baví vás sezónní nákupní akce?
Tôi thích kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi mua.
Rád si před nákupem ověřuji kvalitu produktu.
Bạn có thích khám phá các cửa hàng địa phương nhỏ không?
Baví vás prozkoumávat malé místní obchody?
Tôi thích mua sắm đồ chơi cho trẻ em.
Miluji nakupování dětských hraček.
Bạn có thích tìm kiếm những vật phẩm hiếm không?
Baví vás hledání vzácných předmětů?
Tôi thích so sánh sản phẩm trước khi mua.
Rád porovnávám produkty před nákupem.
Bạn có thích mua sắm như một sở thích không?
Baví vás nakupování jako koníček?