arabiclib.com logo ArabicLib cs ČESKÝ

Tài chính → Finance: Phrasebook

Tôi cần kiểm tra tài khoản ngân hàng của mình.
Potřebuji si zkontrolovat bankovní účet.
Bạn có thẻ tín dụng không?
Máte kreditní kartu?
Tôi muốn tiết kiệm tiền.
Chci ušetřit peníze.
Tôi cần phải trả hóa đơn.
Potřebuji zaplatit účty.
Bạn có đầu tư vào cổ phiếu không?
Investujete do akcií?
Tôi cần vay tiền ngân hàng.
Potřebuji půjčku od banky.
Tôi đang quản lý ngân sách của mình.
Spravuji si svůj rozpočet.
Bạn có sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến không?
Používáte online bankovnictví?
Tôi cần chuyển tiền.
Potřebuji převést peníze.
Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm.
Chci si otevřít spořicí účet.
Bạn có thẻ ghi nợ không?
Máte debetní kartu?
Tôi cần phải nộp thuế.
Musím zaplatit daně.
Tôi muốn kiểm tra tỷ giá hối đoái.
Chci si ověřit směnný kurz.
Bạn có cố vấn tài chính không?
Máte finančního poradce?
Tôi cần rút tiền mặt.
Potřebuji vybrat hotovost.
Tôi muốn đầu tư vào bất động sản.
Chci investovat do nemovitostí.
Bạn có kế hoạch hưu trí không?
Máte penzijní plán?
Tôi cần phải nộp đơn xin vay thế chấp.
Potřebuji si zažádat o hypotéku.
Tôi đang tiết kiệm tiền để đi nghỉ.
Šetřím si na dovolenou.
Bạn có biết cách đầu tư vào trái phiếu không?
Víte, jak investovat do dluhopisů?
Tôi cần kiểm tra điểm tín dụng của mình.
Potřebuji si ověřit své kreditní skóre.
Tôi muốn giảm chi phí của mình.
Chci snížit své výdaje.
Bạn có kế hoạch tài chính không?
Máte finanční plán?
Tôi cần phải trả tiền thuê nhà.
Potřebuji platit nájem.
Tôi muốn tìm hiểu về tiền điện tử.
Chci se dozvědět o kryptoměnách.
Bạn có sử dụng ứng dụng lập ngân sách không?
Používáte nějakou aplikaci pro sestavování rozpočtu?
Tôi cần phải thanh toán.
Potřebuji provést platbu.
Tôi muốn theo dõi chi tiêu của mình.
Chci sledovat své výdaje.
Bạn có kế hoạch tiết kiệm không?
Máte spořicí plán?
Tôi cần tính toán chi phí của mình.
Potřebuji si spočítat výdaje.
Tôi muốn đầu tư vào quỹ tương hỗ.
Chci investovat do podílových fondů.
Bạn có tài khoản thanh toán không?
Máte běžný účet?
Tôi cần đặt ra mục tiêu tài chính.
Potřebuji si stanovit finanční cíl.
Tôi muốn quản lý các khoản nợ của mình.
Chci spravovat své dluhy.
Bạn có biết cách tiết kiệm cho hưu trí không?
Víte, jak si spořit na důchod?
Tôi cần mở một tài khoản đầu tư.
Potřebuji si otevřít investiční účet.
Tôi muốn cải thiện hiểu biết về tài chính của mình.
Chci si zlepšit finanční gramotnost.
Bạn có quỹ khẩn cấp không?
Máte nouzový fond?
Tôi cần phải trả tiền bảo hiểm.
Potřebuji si zaplatit pojištění.
Tôi muốn tìm hiểu về kế hoạch thuế.
Chci se naučit o daňovém plánování.
Bạn có sử dụng dịch vụ thanh toán trực tuyến không?
Využíváte online platební služby?
Tôi cần kiểm tra số dư tài khoản của mình.
Potřebuji zkontrolovat zůstatek na účtu.
Tôi muốn lập kế hoạch ngân sách hàng tháng của mình.
Chci si naplánovat měsíční rozpočet.
Bạn có kinh nghiệm đầu tư không?
Máte zkušenosti s investováním?
Tôi cần theo dõi chi phí của mình.
Potřebuji si hlídat výdaje.
Tôi muốn mở một tài khoản tiền gửi cố định.
Chci si otevřít účet s termínovaným vkladem.
Bạn có biết cách giảm thiểu rủi ro tài chính không?
Víte, jak snížit finanční rizika?
Tôi cần hiểu rõ bảng sao kê thẻ tín dụng của mình.
Potřebuji porozumět výpisu z mé kreditní karty.
Tôi muốn quản lý tài chính cá nhân của mình.
Chci si spravovat své osobní finance.
Bạn có sử dụng các công cụ lập kế hoạch tài chính không?
Používáte nástroje finančního plánování?