ArabicLib
قاموس
ترجمة
اختبار
كتاب تفسير العبارات الشائعة
مفردات اللغه
مقالات
حول المشروع
جهات الاتصال
تعليمات الاستخدام
السرية
قاموس
ترجمة
اختبار
كتاب تفسير العبارات الشائعة
مفردات اللغه
العربية
▼
Lễ hội truyền thống / المهرجانات التقليدية - مفردات اللغه
lễ ăn mừng
احتفال
phong tục
مخصص
nghi thức
شعيرة
truyền thống
التقليد
lễ hội
مهرجان
cuộc diễu hành
موكب
ngày lễ
عطلة
lễ
احتفال
tiệc tùng
وليمة
âm nhạc
موسيقى
nhảy
الرقص
trang phục
زي
cái trống
طبل
mặt nạ
قناع
lễ vật
العروض
đám rước
موكب
tổ tiên
أسلاف
pháo hoa
ألعاب نارية
kỉ niệm
احتفل
làng bản
قرية
tụ tập
تجمع
mùa gặt
محصول
dân gian
شعبي
huyền thoại
أسطورة, خرافة
nghi lễ
الطقوس
tinh thần
روح
cộng đồng
مجتمع
thiêng liêng
مقدس
di sản
إرث
bàn thờ
مذبح
phước lành
نعمة
ngọn đuốc
شعلة
quà tặng
الهدايا
lửa trại
نار المخيم
thời trung cổ
العصور الوسطى
mùa hè
صيف
mùa đông
شتاء
mùa xuân
ربيع
mùa thu
خريف
tụng kinh
ترنيمة
hân hoan
ابتهج